frustum
US/ˈfrəs.təm/
giọng máy của trình duyệt
frustum nghĩa là hình cụt.
Nghĩa của frustum
Danh từ
- Hình cụt.
- frustum of a conehình nón cụt
- frustum of a pyramindchóp cụt
Dạng từ của frustum
| Số nhiều | frustums |
Câu hỏi thường gặp
frustum nghĩa là gì?
frustum (danh từ) nghĩa là hình cụt.
frustum phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của frustum: giọng Mỹ (US) /ˈfrəs.təm/.