TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

frustum

US/ˈfrəs.təm/ giọng máy của trình duyệt

frustum nghĩa là hình cụt.

Nghĩa của frustum

Danh từ

  1. Hình cụt.
    • frustum of a conehình nón cụt
    • frustum of a pyramindchóp cụt

Dạng từ của frustum

Số nhiềufrustums

Câu hỏi thường gặp

frustum nghĩa là gì?

frustum (danh từ) nghĩa là hình cụt.

frustum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frustum: giọng Mỹ (US) /ˈfrəs.təm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.