fucoid
US/ˈfjuː.ˌkɔɪd/
giọng máy của trình duyệt
fucoid nghĩa là hình tảo có đá.
Nghĩa của fucoid
Tính từ
- Thực vật học Hình tảo có đá.
Dạng từ của fucoid
| So sánh hơn | more fucoid |
| So sánh nhất | most fucoid |
| Số nhiều | fucoids |
Câu hỏi thường gặp
fucoid nghĩa là gì?
fucoid (tính từ) nghĩa là hình tảo có đá.
fucoid phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fucoid: giọng Mỹ (US) /ˈfjuː.ˌkɔɪd/.