TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fucoid

US/ˈfjuː.ˌkɔɪd/ giọng máy của trình duyệt

fucoid nghĩa là hình tảo có đá.

Nghĩa của fucoid

Tính từ

  1. Thực vật học Hình tảo có đá.

Dạng từ của fucoid

So sánh hơnmore fucoid
So sánh nhấtmost fucoid
Số nhiềufucoids

Câu hỏi thường gặp

fucoid nghĩa là gì?

fucoid (tính từ) nghĩa là hình tảo có đá.

fucoid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fucoid: giọng Mỹ (US) /ˈfjuː.ˌkɔɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.