TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fucose

US/ˈfjuː.ˌkoʊs/ giọng máy của trình duyệt

fucose nghĩa là đường fucoza.

Nghĩa của fucose

Danh từ

  1. Hoá học Đường fucoza.

Dạng từ của fucose

Số nhiềufucoses

Câu hỏi thường gặp

fucose nghĩa là gì?

fucose (danh từ) nghĩa là đường fucoza.

fucose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fucose: giọng Mỹ (US) /ˈfjuː.ˌkoʊs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.