TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fucoxanthin

US/ˌfjuː.koʊ.ˈzæn.θən/ giọng máy của trình duyệt

fucoxanthin nghĩa là Fucoxanthin.

Nghĩa của fucoxanthin

Danh từ

  1. Hoá học Fucoxanthin.

Dạng từ của fucoxanthin

Số nhiềufucoxanthins

Câu hỏi thường gặp

fucoxanthin nghĩa là gì?

fucoxanthin (danh từ) nghĩa là Fucoxanthin.

fucoxanthin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fucoxanthin: giọng Mỹ (US) /ˌfjuː.koʊ.ˈzæn.θən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.