fuddle
UK/ˈfʌdəl/
US/ˈfʌdəl/
giọng máy của trình duyệt
fuddle nghĩa là sự quá chén, sự say rượu, sự hoang mang, sự bối rối.
Nghĩa của fuddle
Danh từ
- Sự quá chén, sự say rượu.
- to be on the fuddlesay
- Sự hoang mang, sự bối rối.
Ngoại động từ
- Làm say.
- in a fuddled statesay rượu
- Làm hoang mang, làm bối rối.
Nội động từ
- Uống luý tuý, uống quá chén; say.
Dạng từ của fuddle
| Ngôi thứ ba số ít | fuddles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | fuddling |
| Quá khứ phân từ | fuddled |
| Quá khứ | fuddled |
| Số nhiều | fuddles |
Câu hỏi thường gặp
fuddle nghĩa là gì?
fuddle (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự quá chén, sự say rượu, sự hoang mang, sự bối rối.
fuddle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fuddle: giọng Anh (UK) /ˈfʌdəl/, giọng Mỹ (US) /ˈfʌdəl/.