TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fuguing

US/ˈfjuː.ɡiɳ/ giọng máy của trình duyệt

fuguing nghĩa là dưới hình thức fuga.

Nghĩa của fuguing

Tính từ

  1. Âm nhạc Dưới hình thức fuga.

Câu hỏi thường gặp

fuguing nghĩa là gì?

fuguing (tính từ) nghĩa là dưới hình thức fuga.

fuguing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fuguing: giọng Mỹ (US) /ˈfjuː.ɡiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.