fulgurate
giọng máy của trình duyệt
fulgurate nghĩa là Loé sáng như tia chớp.
Nghĩa của fulgurate
Nội động từ
- Loé sáng như tia chớp.
Dạng từ của fulgurate
| Ngôi thứ ba số ít | fulgurates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | fulgurating |
| Quá khứ phân từ | fulgurated |
| Quá khứ | fulgurated |
| So sánh hơn | more fulgurate |
| So sánh nhất | most fulgurate |
Câu hỏi thường gặp
fulgurate nghĩa là gì?
fulgurate (nội động từ) nghĩa là Loé sáng như tia chớp.