fulgurite
US/ˈfʊl.ɡjə.ˌrɑɪt/ giọng máy của trình duyệt
fulgurite nghĩa là Fungurit (đá bị sét đánh hoá thành thuỷ tinh).
Nghĩa của fulgurite
Danh từ
- Địa lý,ddịa chất Fungurit (đá bị sét đánh hoá thành thuỷ tinh).
- Fungurit (một loại chất nổ).
Dạng từ của fulgurite
| Số nhiều | fulgurites |
Câu hỏi thường gặp
fulgurite nghĩa là gì?
fulgurite (danh từ) nghĩa là Fungurit (đá bị sét đánh hoá thành thuỷ tinh).
fulgurite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fulgurite: giọng Mỹ (US) /ˈfʊl.ɡjə.ˌrɑɪt/.