TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fulgurite

US/ˈfʊl.ɡjə.ˌrɑɪt/ giọng máy của trình duyệt

fulgurite nghĩa là Fungurit (đá bị sét đánh hoá thành thuỷ tinh).

Nghĩa của fulgurite

Danh từ

  1. Địa lý,ddịa chất Fungurit (đá bị sét đánh hoá thành thuỷ tinh).
  2. Fungurit (một loại chất nổ).

Dạng từ của fulgurite

Số nhiềufulgurites

Câu hỏi thường gặp

fulgurite nghĩa là gì?

fulgurite (danh từ) nghĩa là Fungurit (đá bị sét đánh hoá thành thuỷ tinh).

fulgurite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fulgurite: giọng Mỹ (US) /ˈfʊl.ɡjə.ˌrɑɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.