TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fully-fledged

giọng máy của trình duyệt

fully-fledged nghĩa là Như full-fledged.

Nghĩa của fully-fledged

Tính từ

  1. Như full-fledged.
  2. Như full-fledged.

Câu hỏi thường gặp

fully-fledged nghĩa là gì?

fully-fledged (tính từ) nghĩa là Như full-fledged.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.