fulminatory Nghe giọng máy của trình duyệt fulminatory nghĩa là nổ, đùng đùng nổi giận. Nghĩa của fulminatory Tính từ Nổ. Đùng đùng nổi giận. Dạng từ của fulminatory So sánh hơnmore fulminatorySo sánh nhấtmost fulminatory Câu hỏi thường gặp fulminatory nghĩa là gì?fulminatory (tính từ) nghĩa là nổ, đùng đùng nổi giận.