fulness
giọng máy của trình duyệt
fulness nghĩa là sự đầy đủ, sự no đủ.
Nghĩa của fulness
Danh từ
- Sự đầy đủ.
- Sự no đủ.
- a feeling of fullnesscảm giác no đủ
- Sự đầy đặn, sự nở nang.
- Sự lớn (âm thanh).
- Tính đậm, tính thắm (màu sắc).
Dạng từ của fulness
| Số nhiều | fulnesses |
Cụm từ, thành ngữ với fulness
- the fullness of the heart — (Kinh thánh) Cảm xúc chân thành, tình cảm chân thành.
- the fullness of time — Thời gian định trước; thời gian thích hợp.
- the fullness of the world — Của cải của trái đất.
Câu hỏi thường gặp
fulness nghĩa là gì?
fulness (danh từ) nghĩa là sự đầy đủ, sự no đủ.