TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fulness

giọng máy của trình duyệt

fulness nghĩa là sự đầy đủ, sự no đủ.

Nghĩa của fulness

Danh từ

  1. Sự đầy đủ.
  2. Sự no đủ.
    • a feeling of fullnesscảm giác no đủ
  3. Sự đầy đặn, sự nở nang.
  4. Sự lớn (âm thanh).
  5. Tính đậm, tính thắm (màu sắc).

Dạng từ của fulness

Số nhiềufulnesses

Cụm từ, thành ngữ với fulness

  • the fullness of the heart — (Kinh thánh) Cảm xúc chân thành, tình cảm chân thành.
  • the fullness of time — Thời gian định trước; thời gian thích hợp.
  • the fullness of the world — Của cải của trái đất.

Câu hỏi thường gặp

fulness nghĩa là gì?

fulness (danh từ) nghĩa là sự đầy đủ, sự no đủ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.