TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fumitory

UK/ˈfjuːmɪt(ə)ɹi/ US/ˈfjuːmɪt(ə)ɹi/ giọng máy của trình duyệt

fumitory nghĩa là cây lam cận.

Nghĩa của fumitory

Danh từ

  1. Thực vật học Cây lam cận.

Dạng từ của fumitory

Số nhiềufumitories

Câu hỏi thường gặp

fumitory nghĩa là gì?

fumitory (danh từ) nghĩa là cây lam cận.

fumitory phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fumitory: giọng Anh (UK) /ˈfjuːmɪt(ə)ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈfjuːmɪt(ə)ɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.