fumitory
UK/ˈfjuːmɪt(ə)ɹi/
US/ˈfjuːmɪt(ə)ɹi/
giọng máy của trình duyệt
fumitory nghĩa là cây lam cận.
Nghĩa của fumitory
Danh từ
- Thực vật học Cây lam cận.
Dạng từ của fumitory
| Số nhiều | fumitories |
Câu hỏi thường gặp
fumitory nghĩa là gì?
fumitory (danh từ) nghĩa là cây lam cận.
fumitory phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fumitory: giọng Anh (UK) /ˈfjuːmɪt(ə)ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈfjuːmɪt(ə)ɹi/.