TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

functional simulator

US/ ˈsɪm.jə.ˌleɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

functional simulator nghĩa là Bộ mô phỏng cơ năng.

Nghĩa của functional simulator

Danh từ

  1. Tech Bộ mô phỏng cơ năng.

Câu hỏi thường gặp

functional simulator nghĩa là gì?

functional simulator (danh từ) nghĩa là Bộ mô phỏng cơ năng.

functional simulator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của functional simulator: giọng Mỹ (US) / ˈsɪm.jə.ˌleɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.