TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

functional specification

US/ ˌspɛ.sə.fə.ˈkeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

functional specification nghĩa là hoạch định cơ năng.

Nghĩa của functional specification

Danh từ

  1. Tech Hoạch định cơ năng, quy cách theo chức năng.

Câu hỏi thường gặp

functional specification nghĩa là gì?

functional specification (danh từ) nghĩa là hoạch định cơ năng.

functional specification phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của functional specification: giọng Mỹ (US) / ˌspɛ.sə.fə.ˈkeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.