TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

functionally

US/ˈfəŋk.ʃnəl.li/ giọng máy của trình duyệt

functionally nghĩa là theo chức năng, về mặt chức năng.

Nghĩa của functionally

Phó từ

  1. Theo chức năng; về mặt chức năng.

Dạng từ của functionally

So sánh hơnmore functionally
So sánh nhấtmost functionally

Nguồn gốc từ functionally

Từ functional và -ly.

Câu hỏi thường gặp

functionally nghĩa là gì?

functionally (phó từ) nghĩa là theo chức năng, về mặt chức năng.

functionally phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của functionally: giọng Mỹ (US) /ˈfəŋk.ʃnəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.