TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fundamental wavelength

giọng máy của trình duyệt

fundamental wavelength nghĩa là Độ dài sóng cơ bản.

Nghĩa của fundamental wavelength

Danh từ

  1. Tech Độ dài sóng cơ bản.

Câu hỏi thường gặp

fundamental wavelength nghĩa là gì?

fundamental wavelength (danh từ) nghĩa là Độ dài sóng cơ bản.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.