TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fundic

US/ˈfən.dɪk/ giọng máy của trình duyệt

fundic nghĩa là Thuộc đáy.

Nghĩa của fundic

Tính từ

  1. Thuộc đáy.

Câu hỏi thường gặp

fundic nghĩa là gì?

fundic (tính từ) nghĩa là Thuộc đáy.

fundic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fundic: giọng Mỹ (US) /ˈfən.dɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.