fundiform
UK/ˈfʌn.dɪ.fɔːm/
US/ˈfʌn.dɪˌfɔɹm/
giọng máy của trình duyệt
fundiform nghĩa là Dạng quai.
Nghĩa của fundiform
Tính từ
- Dạng quai.
Câu hỏi thường gặp
fundiform nghĩa là gì?
fundiform (tính từ) nghĩa là Dạng quai.
fundiform phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fundiform: giọng Anh (UK) /ˈfʌn.dɪ.fɔːm/, giọng Mỹ (US) /ˈfʌn.dɪˌfɔɹm/.