TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fundoshi

giọng máy của trình duyệt

fundoshi nghĩa là khố nhật bản.

Nghĩa của fundoshi

Danh từ

  1. Khố Nhật Bản.

Dạng từ của fundoshi

Số nhiềufundoshis

Nguồn gốc từ fundoshi

Vay mượn từ.

Câu hỏi thường gặp

fundoshi nghĩa là gì?

fundoshi (danh từ) nghĩa là khố nhật bản.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.