TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fungiform

UK/ˈfʌn.dʒɪ.fɔːm/ giọng máy của trình duyệt

fungiform nghĩa là hình nấm.

Nghĩa của fungiform

Tính từ

  1. Hình nấm.

Dạng từ của fungiform

So sánh hơnmore fungiform
So sánh nhấtmost fungiform

Câu hỏi thường gặp

fungiform nghĩa là gì?

fungiform (tính từ) nghĩa là hình nấm.

fungiform phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fungiform: giọng Anh (UK) /ˈfʌn.dʒɪ.fɔːm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.