TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fungistatic

US/ˌfən.dʒə.ˈstæ.tɪk/ giọng máy của trình duyệt

fungistatic nghĩa là kháng nấm, hãm nấm.

Nghĩa của fungistatic

Tính từ

  1. Kháng nấm, hãm nấm.

Dạng từ của fungistatic

So sánh hơnmore fungistatic
So sánh nhấtmost fungistatic
Số nhiềufungistatics

Câu hỏi thường gặp

fungistatic nghĩa là gì?

fungistatic (tính từ) nghĩa là kháng nấm, hãm nấm.

fungistatic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fungistatic: giọng Mỹ (US) /ˌfən.dʒə.ˈstæ.tɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.