fungistatic
US/ˌfən.dʒə.ˈstæ.tɪk/
giọng máy của trình duyệt
fungistatic nghĩa là kháng nấm, hãm nấm.
Nghĩa của fungistatic
Tính từ
- Kháng nấm, hãm nấm.
Dạng từ của fungistatic
| So sánh hơn | more fungistatic |
| So sánh nhất | most fungistatic |
| Số nhiều | fungistatics |
Câu hỏi thường gặp
fungistatic nghĩa là gì?
fungistatic (tính từ) nghĩa là kháng nấm, hãm nấm.
fungistatic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fungistatic: giọng Mỹ (US) /ˌfən.dʒə.ˈstæ.tɪk/.