TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fungus

UK/ˈfʌŋ.ɡəs/ US/ˈfʌŋ.ɡəs/ giọng máy của trình duyệt

fungus nghĩa là nấm.

Nghĩa của fungus

Danh từ

  1. Nấm.
  2. Cái mọc nhanh như nấm.
  3. Y học Nốt sùi.

Dạng từ của fungus

Số nhiềufungi

Họ từ của fungus

Câu hỏi thường gặp

fungus nghĩa là gì?

fungus (danh từ) nghĩa là nấm.

fungus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fungus: giọng Anh (UK) /ˈfʌŋ.ɡəs/, giọng Mỹ (US) /ˈfʌŋ.ɡəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.