furca
giọng máy của trình duyệt
furca nghĩa là chạc, mấu chạc.
Nghĩa của furca
Danh từ
- Chạc; mấu chạc.
- furca maxillarischạc hàm
Dạng từ của furca
| Số nhiều | furca |
Câu hỏi thường gặp
furca nghĩa là gì?
furca (danh từ) nghĩa là chạc, mấu chạc.