TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

furcal

UK/ˈfɜɹ.kəl/ US/ˈfɜɹ.kəl/ giọng máy của trình duyệt

furcal nghĩa là Thuộc chạc.

Nghĩa của furcal

Tính từ

  1. Thuộc chạc.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với furcal

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

furcal nghĩa là gì?

furcal (tính từ) nghĩa là Thuộc chạc.

furcal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của furcal: giọng Anh (UK) /ˈfɜɹ.kəl/, giọng Mỹ (US) /ˈfɜɹ.kəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.