TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

furcula

US/ˈfɜː.kjə.lə/ giọng máy của trình duyệt

furcula nghĩa là xương chạc, mấu chạc nhỏ.

Nghĩa của furcula

Danh từ

  1. Xương chạc; mấu chạc nhỏ.

Dạng từ của furcula

Số nhiềufurculae

Câu hỏi thường gặp

furcula nghĩa là gì?

furcula (danh từ) nghĩa là xương chạc, mấu chạc nhỏ.

furcula phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của furcula: giọng Mỹ (US) /ˈfɜː.kjə.lə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.