furcation
US/ˌfɜː.ˈkeɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
furcation nghĩa là sự phân nhánh, nhánh.
Nghĩa của furcation
Danh từ
- Sự phân nhánh.
- Nhánh.
Dạng từ của furcation
| Số nhiều | furcations |
Câu hỏi thường gặp
furcation nghĩa là gì?
furcation (danh từ) nghĩa là sự phân nhánh, nhánh.
furcation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của furcation: giọng Mỹ (US) /ˌfɜː.ˈkeɪ.ʃən/.