TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

furculum

giọng máy của trình duyệt

furculum nghĩa là bộ phận phân nhánh, xương hình chữ v.

Nghĩa của furculum

Danh từ

  1. Bộ phận phân nhánh.
  2. Xương hình chữ V.

Dạng từ của furculum

Số nhiềufurcula

Câu hỏi thường gặp

furculum nghĩa là gì?

furculum (danh từ) nghĩa là bộ phận phân nhánh, xương hình chữ v.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.