TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

furigana

giọng máy của trình duyệt

furigana nghĩa là Cách viết các chữ cái kana của tiếng Nhật, bên cạnh các kanji (Hán tự) để giúp phát âm được các chữ kanji này.

Nghĩa của furigana

Danh từ

  1. Cách viết các chữ cái kana của tiếng Nhật, bên cạnh các kanji (Hán tự) để giúp phát âm được các chữ kanji này.

Dạng từ của furigana

Số nhiềufurigana

Câu hỏi thường gặp

furigana nghĩa là gì?

furigana (danh từ) nghĩa là Cách viết các chữ cái kana của tiếng Nhật, bên cạnh các kanji (Hán tự) để giúp phát âm được các chữ kanji này.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.