furious
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfjʊəɹi.əs/
US/ˈfjʊɹi.əs/
giọng máy của trình duyệt
furious nghĩa là giận dữ, điên tiết, mãnh liệt, mạnh mẽ.
Nghĩa của furious
Tính từ
- Giận dữ, điên tiết.
- to be furious with somebodygiận dữ với ai, điên tiết lên với ai
- Mãnh liệt, mạnh mẽ, hung dữ.
- a furious strugglecuộc đấu tranh mãnh liệt
- a furious windcơn gió hung dữ
Dạng từ của furious
| So sánh hơn | more furious |
| So sánh nhất | most furious |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với furious
Đồng nghĩa
Họ từ của furious
Cụm từ, thành ngữ với furious
- fast and furious — Miệt mài náo nhiệt (cuộc vui).
Câu ví dụ với furious
- Even though he apologized, I'm still furious. mặc dù anh ấy đã xin lỗi, tôi vẫn tức giận
- He said that he was furious. Anh ấy đã nói rằng anh ấy rất tức giận
- Tom will likely be furious. Tom có lẽ sẽ tức điên lên.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
furious nghĩa là gì?
furious (tính từ) nghĩa là giận dữ, điên tiết, mãnh liệt, mạnh mẽ.
furious phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của furious: giọng Anh (UK) /ˈfjʊəɹi.əs/, giọng Mỹ (US) /ˈfjʊɹi.əs/.