TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

furnace-frame

US/ˈfɜː.nəs.ˈfreɪm/ giọng máy của trình duyệt

furnace-frame nghĩa là khung cửa lò.

Nghĩa của furnace-frame

Danh từ

  1. Khung cửa lò.

Câu hỏi thường gặp

furnace-frame nghĩa là gì?

furnace-frame (danh từ) nghĩa là khung cửa lò.

furnace-frame phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của furnace-frame: giọng Mỹ (US) /ˈfɜː.nəs.ˈfreɪm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.