TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

furnace-man

US/ˈfɜː.nəs.ˈmæn/ giọng máy của trình duyệt

furnace-man nghĩa là thợ đốt lò.

Nghĩa của furnace-man

Danh từ

  1. Thợ đốt lò.

Câu hỏi thường gặp

furnace-man nghĩa là gì?

furnace-man (danh từ) nghĩa là thợ đốt lò.

furnace-man phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của furnace-man: giọng Mỹ (US) /ˈfɜː.nəs.ˈmæn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.