furnishment Nghe giọng máy của trình duyệt furnishment nghĩa là sự trang bị, thiết bị. Nghĩa của furnishment Danh từ Sự trang bị; thiết bị. Dạng từ của furnishment Số nhiềufurnishments Câu hỏi thường gặp furnishment nghĩa là gì?furnishment (danh từ) nghĩa là sự trang bị, thiết bị.