TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

furnishment

giọng máy của trình duyệt

furnishment nghĩa là sự trang bị, thiết bị.

Nghĩa của furnishment

Danh từ

  1. Sự trang bị; thiết bị.

Dạng từ của furnishment

Số nhiềufurnishments

Câu hỏi thường gặp

furnishment nghĩa là gì?

furnishment (danh từ) nghĩa là sự trang bị, thiết bị.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.