TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

furring

US/ˈfɜː.ːiɳ/ giọng máy của trình duyệt

furring nghĩa là sự cạo cáu.

Nghĩa của furring

Danh từ

  1. Sự lót áo bằng da lông thú.
  2. Sự cạo cáu (ở nồi, ấm).
  3. Sự đóng hai lần ván (ở sườn tàu).

Dạng từ của furring

Số nhiềufurrings

Câu hỏi thường gặp

furring nghĩa là gì?

furring (danh từ) nghĩa là sự cạo cáu.

furring phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của furring: giọng Mỹ (US) /ˈfɜː.ːiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.