furthermost
giọng máy của trình duyệt
furthermost nghĩa là xa hơn hết.
Nghĩa của furthermost
Tính từ
- Xa hơn hết.
Câu hỏi thường gặp
furthermost nghĩa là gì?
furthermost (tính từ) nghĩa là xa hơn hết.
furthermost nghĩa là xa hơn hết.
furthermost (tính từ) nghĩa là xa hơn hết.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.