furthermore
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfɜː(ɹ).ðə(ɹ)ˌmɔː(ɹ)/
US/ˈfɝ.ðɚˌmoɹ/
giọng máy của trình duyệt
furthermore nghĩa là hơn nữa, vả lại.
Nghĩa của furthermore
Phó từ
- Hơn nữa, vả lại.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với furthermore
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
furthermore nghĩa là gì?
furthermore (phó từ) nghĩa là hơn nữa, vả lại.
furthermore phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của furthermore: giọng Anh (UK) /ˈfɜː(ɹ).ðə(ɹ)ˌmɔː(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈfɝ.ðɚˌmoɹ/.