TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

furthermore

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfɜː(ɹ).ðə(ɹ)ˌmɔː(ɹ)/ US/ˈfɝ.ðɚˌmoɹ/ giọng máy của trình duyệt

furthermore nghĩa là hơn nữa, vả lại.

Nghĩa của furthermore

Phó từ

  1. Hơn nữa, vả lại.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với furthermore

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

furthermore nghĩa là gì?

furthermore (phó từ) nghĩa là hơn nữa, vả lại.

furthermore phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của furthermore: giọng Anh (UK) /ˈfɜː(ɹ).ðə(ɹ)ˌmɔː(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈfɝ.ðɚˌmoɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.