fusible wire
US/ ˈwɑɪ.ər/
giọng máy của trình duyệt
fusible wire nghĩa là dây cầu chì, dây nóng chảy.
Nghĩa của fusible wire
Danh từ
- Tech Dây cầu chì, dây nóng chảy.
Câu hỏi thường gặp
fusible wire nghĩa là gì?
fusible wire (danh từ) nghĩa là dây cầu chì, dây nóng chảy.
fusible wire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fusible wire: giọng Mỹ (US) / ˈwɑɪ.ər/.