fusiform
US/ˈfjuː.zə.ˌfɔrm/
giọng máy của trình duyệt
fusiform nghĩa là hình thoi.
Nghĩa của fusiform
Tính từ
- Hình thoi.
Dạng từ của fusiform
| So sánh hơn | more fusiform |
| So sánh nhất | most fusiform |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fusiform
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
fusiform nghĩa là gì?
fusiform (tính từ) nghĩa là hình thoi.
fusiform phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fusiform: giọng Mỹ (US) /ˈfjuː.zə.ˌfɔrm/.