TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fusion process

US/ ˈprɑː.ˌsɛs/ giọng máy của trình duyệt

fusion process nghĩa là phương pháp nóng chảy.

Nghĩa của fusion process

Danh từ

  1. Tech Phương pháp nóng chảy.

Câu hỏi thường gặp

fusion process nghĩa là gì?

fusion process (danh từ) nghĩa là phương pháp nóng chảy.

fusion process phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fusion process: giọng Mỹ (US) / ˈprɑː.ˌsɛs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.