TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fusion zone

US/ ˈzoʊn/ giọng máy của trình duyệt

fusion zone nghĩa là vùng nóng chảy.

Nghĩa của fusion zone

Danh từ

  1. Tech Vùng nóng chảy.

Câu hỏi thường gặp

fusion zone nghĩa là gì?

fusion zone (danh từ) nghĩa là vùng nóng chảy.

fusion zone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fusion zone: giọng Mỹ (US) / ˈzoʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.