TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

futhark

UK/ˈfuː.θɑːk/ US/ˈfu.θɑɹk/ giọng máy của trình duyệt

futhark nghĩa là chữ cái futhac.

Nghĩa của futhark

Danh từ

  1. Chữ cái futhac (của người cổ Giéc-manh).

Dạng từ của futhark

Số nhiềufutharks

Câu hỏi thường gặp

futhark nghĩa là gì?

futhark (danh từ) nghĩa là chữ cái futhac.

futhark phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của futhark: giọng Anh (UK) /ˈfuː.θɑːk/, giọng Mỹ (US) /ˈfu.θɑɹk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.