TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

future participle

giọng máy của trình duyệt

future participle nghĩa là tương lai phân từ, phân từ tương lai.

Nghĩa của future participle

Danh từ

  1. Tương lai phân từ, phân từ tương lai.

Dạng từ của future participle

Số nhiềufuture participles

Câu hỏi thường gặp

future participle nghĩa là gì?

future participle (danh từ) nghĩa là tương lai phân từ, phân từ tương lai.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.