TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

futures contract

giọng máy của trình duyệt

futures contract nghĩa là hợp đồng kỳ hạn, hợp đồng tương lai.

Nghĩa của futures contract

Danh từ

  1. Kinh tế học Hợp đồng kỳ hạn.

Dạng từ của futures contract

Số nhiềufutures contracts

Câu hỏi thường gặp

futures contract nghĩa là gì?

futures contract (danh từ) nghĩa là hợp đồng kỳ hạn, hợp đồng tương lai.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.