TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

futurism

UK/ˈfjuːt͡ʃəɹɪzəm/ US/ˈfjuːt͡ʃəɹɪzəm/ giọng máy của trình duyệt

futurism nghĩa là thuyết vị lai.

Nghĩa của futurism

Danh từ

  1. Thuyết vị lai.

Dạng từ của futurism

Số nhiềufuturisms

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với futurism

Đồng nghĩa

Họ từ của futurism

Câu hỏi thường gặp

futurism nghĩa là gì?

futurism (danh từ) nghĩa là thuyết vị lai.

futurism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của futurism: giọng Anh (UK) /ˈfjuːt͡ʃəɹɪzəm/, giọng Mỹ (US) /ˈfjuːt͡ʃəɹɪzəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.