TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

futures market

giọng máy của trình duyệt

futures market nghĩa là thị trường kỳ hạn.

Nghĩa của futures market

Danh từ

  1. Kinh tế học Thị trường kỳ hạn.

Dạng từ của futures market

Số nhiềufutures markets

Câu hỏi thường gặp

futures market nghĩa là gì?

futures market (danh từ) nghĩa là thị trường kỳ hạn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.