futurist
US/ˈfjuː.tʃə.rɪst/ giọng người thật
futurist nghĩa là Người theo thuyết vị lai.
Nghĩa của futurist
Danh từ
- Người theo thuyết vị lai.
Dạng từ của futurist
| Số nhiều | futurists |
| So sánh hơn | more futurist |
| So sánh nhất | most futurist |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với futurist
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
futurist nghĩa là gì?
futurist (danh từ) nghĩa là Người theo thuyết vị lai.
futurist phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của futurist: giọng Mỹ (US) /ˈfjuː.tʃə.rɪst/.