TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

futurology

giọng máy của trình duyệt

futurology nghĩa là vị lai học.

Nghĩa của futurology

Danh từ

  1. Vị lai học.

Dạng từ của futurology

Số nhiềufuturologies

Câu hỏi thường gặp

futurology nghĩa là gì?

futurology (danh từ) nghĩa là vị lai học.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.