TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fuzziness

US/ˈfə.zi.nəs/ giọng máy của trình duyệt

fuzziness nghĩa là sự xơ ra, sự xoắn.

Nghĩa của fuzziness

Danh từ

  1. Sự xơ ra.
  2. Sự xoắn (tóc).
  3. Sự mờ, sự mờ nhạt.

Dạng từ của fuzziness

Số nhiềufuzzinesses

Câu hỏi thường gặp

fuzziness nghĩa là gì?

fuzziness (danh từ) nghĩa là sự xơ ra, sự xoắn.

fuzziness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fuzziness: giọng Mỹ (US) /ˈfə.zi.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.