fuzzy
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfʌzi/
US/ˈfʌzi/
giọng máy của trình duyệt
fuzzy nghĩa là sờn, xơ, xoắn, xù.
Nghĩa của fuzzy
Tính từ
- Sờn, xơ.
- Xoắn, xù (tóc).
- Mờ, mờ nhạt.
Dạng từ của fuzzy
| So sánh hơn | fuzzier |
| So sánh nhất | fuzziest |
| Số nhiều | fuzzies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fuzzy
Đồng nghĩa
Họ từ của fuzzy
Cụm từ, thành ngữ với fuzzy
- fuzzy logic — Lôgic mờ, luận lý mờ [Toán].
- fuzzy set — Tập hợp mờ.
Câu hỏi thường gặp
fuzzy nghĩa là gì?
fuzzy (tính từ) nghĩa là sờn, xơ, xoắn, xù.
fuzzy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fuzzy: giọng Anh (UK) /ˈfʌzi/, giọng Mỹ (US) /ˈfʌzi/.