TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fuzzy

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfʌzi/ US/ˈfʌzi/ giọng máy của trình duyệt

fuzzy nghĩa là sờn, xơ, xoắn, xù.

Nghĩa của fuzzy

Tính từ

  1. Sờn, xơ.
  2. Xoắn, xù (tóc).
  3. Mờ, mờ nhạt.

Dạng từ của fuzzy

So sánh hơnfuzzier
So sánh nhấtfuzziest
Số nhiềufuzzies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fuzzy

Đồng nghĩa

Họ từ của fuzzy

Cụm từ, thành ngữ với fuzzy

  • fuzzy logic — Lôgic mờ, luận lý mờ [Toán].
  • fuzzy set — Tập hợp mờ.

Câu hỏi thường gặp

fuzzy nghĩa là gì?

fuzzy (tính từ) nghĩa là sờn, xơ, xoắn, xù.

fuzzy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fuzzy: giọng Anh (UK) /ˈfʌzi/, giọng Mỹ (US) /ˈfʌzi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.