TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fuzzy set

US/ ˈsɛt/ giọng máy của trình duyệt

fuzzy set nghĩa là tập hợp mờ.

Nghĩa của fuzzy set

Danh từ

  1. Tech Tập hợp mờ.

Dạng từ của fuzzy set

Số nhiềufuzzy sets

Câu hỏi thường gặp

fuzzy set nghĩa là gì?

fuzzy set (danh từ) nghĩa là tập hợp mờ.

fuzzy set phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fuzzy set: giọng Mỹ (US) / ˈsɛt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.