TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fyrd

UK/fɝd/ US/fɝd/ giọng máy của trình duyệt

fyrd nghĩa là dân quân, nghĩa vụ dân quân.

Nghĩa của fyrd

Danh từ

  1. Dân quân (Anh).
  2. Nghĩa vụ dân quân (Anh).

Dạng từ của fyrd

Số nhiềufyrds

Câu hỏi thường gặp

fyrd nghĩa là gì?

fyrd (danh từ) nghĩa là dân quân, nghĩa vụ dân quân.

fyrd phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fyrd: giọng Anh (UK) /fɝd/, giọng Mỹ (US) /fɝd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.